Cách phát âm intention

trong:
intention phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈtenʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm intention Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm intention Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm intention Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm intention Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intention trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • intention ví dụ trong câu

    • She announced her intention to run for governor

      phát âm She announced her intention to run for governor Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intention

    • an anticipated outcome that is intended or that guides your planned actions
    • (usually plural) the goal with respect to a marriage proposal
    • an act of intending; a volition that you intend to carry out
  • Từ đồng nghĩa với intention

    • phát âm intent intent [en]
    • phát âm object object [en]
    • phát âm plan plan [en]
    • phát âm aim aim [en]
    • phát âm design design [en]
    • phát âm end end [en]
    • phát âm meaning meaning [en]
    • phát âm reason reason [en]
    • phát âm notion notion [en]
    • phát âm thought thought [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

intention phát âm trong Tiếng Đức [de]
ɪntɛnˈʦi̯oːn
  • phát âm intention Phát âm của Zartbitter (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm intention Phát âm của SwissBunny (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intention trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với intention

    • phát âm streben streben [de]
    • phát âm Ziel Ziel [de]
    • phát âm Absicht Absicht [de]
    • phát âm plan plan [de]
    • phát âm Vorhaben Vorhaben [de]
    • phát âm wollen wollen [de]
    • phát âm Zweck Zweck [de]
    • phát âm Wille Wille [de]
    • bestreben (n)
    • zielsetzung (f)
intention phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm intention Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intention trong Tiếng Khoa học quốc tế

intention phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm intention Phát âm của LiliDemai (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm intention Phát âm của AntoineRx (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm intention Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intention trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • intention ví dụ trong câu

    • Son frère a l'intention d'épouser ma cousine

      phát âm Son frère a l'intention d'épouser ma cousine Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intention

    • fait de proposer ou de se proposer un certain objectif
    • l'objectif lui-même qu'on se propose d'atteindre
    • volonté délibérée de faire tel ou tel acte
  • Từ đồng nghĩa với intention

intention phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm intention Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intention trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude