Cách phát âm object

Filter language and accent
filter
object phát âm trong Tiếng Anh [en]
1.  object  [Noun]
phát âm object
Thổ âm Âm giọng Anh
phát âm object
Thổ âm Âm giọng Mỹ
2.  object  [Verb]
phát âm object
Thổ âm Âm giọng Mỹ
1
object  [Noun]
Đánh vần theo âm vị:  'ɒbdʒekt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm object
    Phát âm của BritEnglish (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritEnglish

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm object
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm object
    Phát âm của Melody19 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Melody19

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm object
    Phát âm của rockvaletn (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rockvaletn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm object trong Tiếng Anh

2
object  [Verb]
Đánh vần theo âm vị:  əb'dʒekt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm object
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm object
    Phát âm của dysphonic (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dysphonic

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm object trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của object

    • a tangible and visible entity; an entity that can cast a shadow
    • the goal intended to be attained (and which is believed to be attainable)
    • (grammar) a constituent that is acted upon
  • Từ đồng nghĩa với object

object phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm object
    Phát âm của Archidona (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Archidona

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm object
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm object trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork