Cách phát âm object

object phát âm trong Tiếng Anh [en]
n: 'ɒbdʒekt; v: ɒb'dʒekt; əb/-
Accent:
    American
  • phát âm object Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm object trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • object ví dụ trong câu

    • Makemake is the largest Kuiper belt object

      phát âm Makemake is the largest Kuiper belt object Phát âm của jcfitzner (Nam từ Canada)
    • He had become an object of ridicule among the other students

      phát âm He had become an object of ridicule among the other students Phát âm của tmjames (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của object

    • a tangible and visible entity; an entity that can cast a shadow
    • the goal intended to be attained (and which is believed to be attainable)
    • (grammar) a constituent that is acted upon
  • Từ đồng nghĩa với object

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

object phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm object Phát âm của Archidona (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm object Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm object trong Tiếng Hà Lan

object đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ object object [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ object?

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean