• phát âm object object [en]
  • phát âm مضمون مضمون [ar]
  • phát âm 文章 文章 [zh]
  • phát âm die Lilien die Lilien [de]
  • phát âm das Ohr das Ohr [de]
  • phát âm den den [de]
  • phát âm skrid skrid [br]
  • phát âm a a [en]
  • phát âm charticle charticle [en]
  • phát âm przedimek przedimek [pl]
  • phát âm lidwoord lidwoord [nl]
  • phát âm strudsen strudsen [da]
  • phát âm a (article) a (article) [en]
  • phát âm 品物 品物 [ja]
  • Ghi âm từ kgannyana kgannyana [tn] Đang chờ phát âm
  • phát âm Lekh Lekh [mr]
  • phát âm מאמר מאמר [he]
  • Ghi âm từ articlo articlo [an] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ inqaku inqaku [xh] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ qillqaji qillqaji [qu] Đang chờ phát âm
  • phát âm artikolo artikolo [eo]
  • phát âm artikulu artikulu [eu]
  • phát âm l' l' [eo]