Cách phát âm incentive

Filter language and accent
filter
incentive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈsentɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm incentive
    Phát âm của carroll27 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  carroll27

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm incentive
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incentive

    • a positive motivational influence
    • an additional payment (or other remuneration) to employees as a means of increasing output
  • Từ đồng nghĩa với incentive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incentive trong Tiếng Anh

incentive phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm incentive
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incentive

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo incentivar: incentive tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo incentivar: não incentive tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo incentivar: que eu incentive
  • Từ đồng nghĩa với incentive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incentive trong Tiếng Bồ Đào Nha

incentive phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm incentive
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incentive trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ incentive?
incentive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ incentive incentive   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather