Cách phát âm anime

Thêm thể loại cho anime

anime phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm anime Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anime Phát âm của margeybear (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anime Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anime Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm anime Phát âm của Terruhio (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm anime Phát âm của potsuki (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anime Phát âm của awesomemeeos (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anime trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • anime ví dụ trong câu

    • anime style of animation

      phát âm anime style of animation Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của anime

    • a hard copal derived from an African tree
    • any of various resins or oleoresins

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

anime phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
ɐˈnimi
  • phát âm anime Phát âm của mi8NatsuKi (Nam từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anime Phát âm của atsuko (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anime Phát âm của kaoring (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anime Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anime Phát âm của chiharu (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anime Phát âm của Junchan (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anime Phát âm của o0milkyway0o (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anime Phát âm của Emmacaron (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anime trong Tiếng Nhật

anime phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm anime Phát âm của Fighter19 (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anime Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anime Phát âm của BlaiddDrwg (Nam từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anime Phát âm của JulianGuttzeit (Nam từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anime trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • anime ví dụ trong câu

    • Anime gefällt mir sehr.

      phát âm Anime gefällt mir sehr. Phát âm của sumsumsum (Nữ từ Đức)
anime phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm anime Phát âm của platynamen (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anime Phát âm của goluszka (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anime trong Tiếng Ba Lan

anime phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm anime Phát âm của Hayate (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anime trong Tiếng Thụy Điển

anime phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm anime Phát âm của Alhana (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anime Phát âm của daniska (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anime Phát âm của BlaiddDrwg (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anime trong Tiếng Thổ

anime phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm anime Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm anime Phát âm của merkuriosekai (Nam từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anime Phát âm của Xagunto (Nam từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anime Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anime trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của anime

    • Dar o insuflar ánimo, valor o confianza
    • Levantar la moral a alguien
  • Từ đồng nghĩa với anime

    • phát âm fortalezca fortalezca [es]
    • phát âm levante levante [es]
    • phát âm alegre alegre [es]
    • aliente
    • conforte
    • reanime
    • vivifique
    • consuele
    • respalde
    • incite
anime phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm anime Phát âm của Bajnok19 (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anime trong Tiếng Hungary

anime phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
anime
    Âm giọng Brazil
  • phát âm anime Phát âm của erhnice (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anime Phát âm của rstoterau (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm anime Phát âm của marlondaniel (Nam từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anime trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của anime

    • resina da cor do enxofre e muito aromática, parecida com o copal
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo animar: anime tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo animar: não anime tu
  • Từ đồng nghĩa với anime

    • phát âm encoraja encoraja [pt]
    • acoroçoa
    • acoroçoe
    • acoroçoemos
    • acoroçoes
    • encoraje
    • encorajemos
    • encorajes
    • entusiasma
    • entusiasme
anime phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm anime Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anime trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của anime

    • où il y a de l'animation, plein de vie
    • qualifie un dessin destiné à être projeté sur un écran
  • Từ đồng nghĩa với anime

anime phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm anime Phát âm của vmettifogo (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anime trong Tiếng Ý

anime phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm anime Phát âm của XenoPheX (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anime trong Tiếng Séc

anime đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ anime anime [ast] Bạn có biết cách phát âm từ anime?

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand