Cách phát âm levante

Filter language and accent
filter
levante phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  levante
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm levante
    Phát âm của bpduarte4 (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  bpduarte4

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm levante
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm levante trong Tiếng Bồ Đào Nha

levante phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  le'vante
  • phát âm levante
    Phát âm của sarabells92 (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  sarabells92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm levante
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm levante trong Tiếng Ý

levante phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm levante
    Phát âm của ilopezperez (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ilopezperez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm levante trong Tiếng Tây Ban Nha

levante phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  leˈvantə
  • phát âm levante
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm levante trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ levante?
levante đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ levante levante   [es - other]
  • Ghi âm từ levante levante   [eu]

Từ ngẫu nhiên: Amazôniahomemcarnavalpalavraabacaxi