Cách phát âm effort

trong:
Filter language and accent
filter
effort phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈefət
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm effort
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm effort
    Phát âm của jon5577 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jon5577

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm effort
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm effort
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của effort

    • earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something
    • use of physical or mental energy; hard work
    • a notable achievement
  • Từ đồng nghĩa với effort

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm effort trong Tiếng Anh

effort phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm effort
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm effort
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm effort
    Phát âm của PERCE_NEIGE (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  PERCE_NEIGE

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của effort

    • fait de mobiliser et de mettre en œuvre toutes ses forces et ressources en vue de vaincre une résistance, d'atteindre un objectif (un effort physique, un effort intellectuel)
    • douleur musculaire, articulaire due à une tension trop vive des muscles
    • force exercée par un corps (effort de traction, effort de flexion, effort de compression)
  • Từ đồng nghĩa với effort

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm effort trong Tiếng Pháp

effort phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm effort
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm effort trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ effort?
effort đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ effort effort   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave