Cách phát âm endeavour

endeavour phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈdevə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm endeavour Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm endeavour Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endeavour trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của endeavour

    • a purposeful or industrious undertaking (especially one that requires effort or boldness)
    • earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something
    • attempt by employing effort
  • Từ đồng nghĩa với endeavour

    • phát âm study study [en]
    • phát âm try try [en]
    • phát âm effort effort [en]
    • phát âm essay essay [en]
    • phát âm enterprise enterprise [en]
    • phát âm exertion exertion [en]
    • phát âm aim aim [en]
    • phát âm attempt attempt [en]
    • phát âm labour labour [en]
    • zeal (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry