Cách phát âm endeavour

Filter language and accent
filter
endeavour phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈdevə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm endeavour
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm endeavour
    Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snelsonk

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của endeavour

    • a purposeful or industrious undertaking (especially one that requires effort or boldness)
    • earnest and conscientious activity intended to do or accomplish something
    • attempt by employing effort
  • Từ đồng nghĩa với endeavour

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endeavour trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ endeavour?
endeavour đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ endeavour endeavour   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave