Cách phát âm exertion

Filter language and accent
filter
exertion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪɡˈzɜːʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exertion
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exertion

    • use of physical or mental energy; hard work
  • Từ đồng nghĩa với exertion

    • phát âm activity
      activity [en]
    • phát âm exercise
      exercise [en]
    • phát âm labour
      labour [en]
    • phát âm toil
      toil [en]
    • phát âm work
      work [en]
    • phát âm study
      study [en]
    • phát âm try
      try [en]
    • phát âm effort
      effort [en]
    • phát âm essay
      essay [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exertion trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exertion?
exertion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exertion exertion   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave