Cách phát âm toil

trong:
Filter language and accent
filter
toil phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  toɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm toil
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm toil
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • toil ví dụ trong câu

    • toil away

      phát âm toil away
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của toil

    • productive work (especially physical work done for wages)
    • work hard
  • Từ đồng nghĩa với toil

    • phát âm drudgery
      drudgery [en]
    • phát âm work
      work [en]
    • phát âm exertion
      exertion [en]
    • phát âm effort
      effort [en]
    • phát âm exert
      exert [en]
    • phát âm slave
      slave [en]
    • phát âm moil
      moil [en]
    • phát âm sweat
      sweat [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toil trong Tiếng Anh

toil phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm toil
    Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  BridEilis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toil trong Tiếng Ireland

toil phát âm trong Tiếng Litva [lt]
  • phát âm toil
    Phát âm của grinta (Nữ từ Litva) Nữ từ Litva
    Phát âm của  grinta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toil trong Tiếng Litva

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ toil?
toil đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ toil toil   [eu]
  • Ghi âm từ toil toil   [gd]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature