Cách phát âm slave

Filter language and accent
filter
slave phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sleɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm slave
    Phát âm của Echilon (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Echilon

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm slave
    Phát âm của Collis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Collis

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm slave
    Phát âm của jbw51red (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jbw51red

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm slave
    Phát âm của adelasa (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  adelasa

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • slave ví dụ trong câu

    • slave trade

      phát âm slave trade
      Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • We slave away at our desks.

      phát âm We slave away at our desks.
      Phát âm của geneoconnor (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của slave

    • a person who is owned by someone
    • someone who works as hard as a slave
    • someone entirely dominated by some influence or person
  • Từ đồng nghĩa với slave

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slave trong Tiếng Anh

slave phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm slave
    Phát âm của lingodingo (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  lingodingo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm slave
    Phát âm của Krelle (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  Krelle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slave trong Tiếng Đan Mạch

slave phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  slav
  • phát âm slave
    Phát âm của Leffiti (Nam) Nam
    Phát âm của  Leffiti

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • slave ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của slave

    • relatif au groupe ethnique slave
    • groupe ethnique comprenant les Russes, les Serbes, les Polonais, etc.
    • personne appartenant à ce groupe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slave trong Tiếng Pháp

slave phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm slave
    Phát âm của sikret (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  sikret

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slave trong Tiếng Thụy Điển

slave phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm slave
    Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Deliciae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slave trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ slave?
slave đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ slave slave   [en - usa]
  • Ghi âm từ slave slave   [nn]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither