Cách phát âm drudge

Filter language and accent
filter
drudge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  drʌdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm drudge
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm drudge
    Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cress123

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của drudge

    • one who works hard at boring tasks
    • a laborer who is obliged to do menial work
    • work hard
  • Từ đồng nghĩa với drudge

    • phát âm grub
      grub [en]
    • phát âm muck
      muck [en]
    • phát âm plod
      plod [en]
    • phát âm slave
      slave [en]
    • phát âm menial
      menial [en]
    • phát âm toil
      toil [en]
    • phát âm cultivate
      cultivate [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drudge trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork