Cách phát âm restricted

Filter language and accent
filter
restricted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈstrɪktɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm restricted
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm restricted
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của restricted

    • subject to restriction or subjected to restriction
    • restricted in meaning; (as e.g. `man' in `a tall man')
    • the lowest level of official classification for documents
  • Từ đồng nghĩa với restricted

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm restricted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ restricted?
restricted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ restricted restricted   [en - uk]
  • Ghi âm từ restricted restricted   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany