Cách phát âm restrained

Filter language and accent
filter
restrained phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm restrained
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • restrained ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của restrained

    • under restraint
    • cool and formal in manner
    • marked by avoidance of extravagance or extremes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm restrained trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ restrained?
restrained đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ restrained restrained   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany