Cách phát âm hostage

trong:
Filter language and accent
filter
hostage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɒstɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hostage
    Phát âm của zapped (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  zapped

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hostage
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hostage

    • a prisoner who is held by one party to insure that another party will meet specified terms
  • Từ đồng nghĩa với hostage

    • phát âm bond
      bond [en]
    • phát âm pledge
      pledge [en]
    • phát âm bail
      bail [en]
    • phát âm surety
      surety [en]
    • phát âm pawn
      pawn [en]
    • phát âm deposit
      deposit [en]
    • phát âm forfeit
      forfeit [en]
    • phát âm promise
      promise [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hostage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hostage?
hostage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hostage hostage   [en - uk]
  • Ghi âm từ hostage hostage   [en - usa]
  • Ghi âm từ hostage hostage   [en - other]
  • Ghi âm từ hostage hostage   [vi]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave