Cách phát âm bail

trong:
Filter language and accent
filter
bail phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  beɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bail
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bail
    Phát âm của JudyCoach (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JudyCoach

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bail
    Phát âm của DaoistCheetah (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DaoistCheetah

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bail
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bail
    Phát âm của kiwi2oz (Nam từ New Zealand) Nam từ New Zealand
    Phát âm của  kiwi2oz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • bail ví dụ trong câu

    • bail out on

      phát âm bail out on
      Phát âm của heydarling (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • bail on something

      phát âm bail on something
      Phát âm của cheins (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bail

    • (criminal law) money that must be forfeited by the bondsman if an accused person fails to appear in court for trial
    • the legal system that allows an accused person to be temporarily released from custody (usually on condition that a sum of money guarantees their appearance at trial)
    • release after a security has been paid
  • Từ đồng nghĩa với bail

    • phát âm bond
      bond [en]
    • phát âm pledge
      pledge [en]
    • phát âm hostage
      hostage [en]
    • phát âm surety
      surety [en]
    • phát âm pawn
      pawn [en]
    • phát âm lift
      lift [en]
    • phát âm wire
      wire [en]
    • phát âm handle
      handle [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bail trong Tiếng Anh

bail phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  baj
  • phát âm bail
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • bail ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bail

    • convention de location pour une durée déterminée
    • par extension somme due pour cette location
  • Từ đồng nghĩa với bail

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bail trong Tiếng Pháp

bail phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm bail
    Phát âm của Brendan (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Brendan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • bail ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bail trong Tiếng Ireland

bail phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm bail
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bail trong Tiếng Volapük

bail phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bail
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bail trong Tiếng Đức

bail phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm bail
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bail trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bail?
bail đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bail bail   [es - es]
  • Ghi âm từ bail bail   [es - latam]
  • Ghi âm từ bail bail   [es - other]
  • Ghi âm từ bail bail   [pau]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither