Cách phát âm lift

lift phát âm trong Tiếng Anh [en]
lɪft

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lift trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • lift ví dụ trong câu

    • I can't lift

      phát âm I can't lift Phát âm của geneoconnor (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I can't lift the box

      phát âm I can't lift the box Phát âm của diwallach (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của lift

    • the act of giving temporary assistance
    • the component of the aerodynamic forces acting on an airfoil that opposes gravity
    • the event of something being raised upward
  • Từ đồng nghĩa với lift

    • phát âm elevate elevate [en]
    • phát âm hoist hoist [en]
    • phát âm raise raise [en]
    • phát âm uplift uplift [en]
    • phát âm rear rear [en]
    • phát âm revoke revoke [en]
    • phát âm recall recall [en]
    • exalt (formal)
    • pick up
    • hold up

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lift phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lift trong Tiếng Hà Lan

lift phát âm trong Tiếng Đức [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lift trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với lift

lift đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lift lift [tr] Bạn có biết cách phát âm từ lift?
  • Ghi âm từ lift lift [sco] Bạn có biết cách phát âm từ lift?

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato