Cách phát âm arrangement

Filter language and accent
filter
arrangement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈreɪndʒmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm arrangement
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm arrangement
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arrangement
    Phát âm của BriannaR (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BriannaR

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arrangement
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arrangement

    • the thing arranged or agreed to
    • an orderly grouping (of things or persons) considered as a unit; the result of arranging
    • an organized structure for arranging or classifying
  • Từ đồng nghĩa với arrangement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arrangement trong Tiếng Anh

arrangement phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.ʁɑ̃ʒ.mɑ̃
  • phát âm arrangement
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arrangement

    • fait d'arranger une affaire, un voyage
    • fait de disposer des objets
    • groupement d'objets
  • Từ đồng nghĩa với arrangement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arrangement trong Tiếng Pháp

arrangement phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm arrangement
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arrangement trong Tiếng Đức

arrangement phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm arrangement
    Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  hsaietz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arrangement trong Tiếng Đan Mạch

arrangement phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm arrangement
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arrangement trong Tiếng Na Uy

arrangement phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm arrangement
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arrangement trong Tiếng Hà Lan

arrangement phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm arrangement
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arrangement trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't