Cách phát âm method

Thêm thể loại cho method

method phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmeθəd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm method Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm method Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm method Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm method Phát âm của blueprudence (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm method trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • method ví dụ trong câu

    • Create an accessor method in your programming class; it helps.

      phát âm Create an accessor method in your programming class; it helps. Phát âm của Garrettrock (Nam từ Hoa Kỳ)
    • What is your favourite method for language learning? Do you go online?

      phát âm What is your favourite method for language learning? Do you go online? Phát âm của Jankauskaite (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của method

    • a way of doing something, especially a systematic way; implies an orderly logical arrangement (usually in steps)
    • an acting technique introduced by Stanislavsky in which the actor recalls emotions or reactions from his or her own life and uses them to identify with the character being portrayed
  • Từ đồng nghĩa với method

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

method phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm method Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm method trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude