Cách phát âm routine

Thêm thể loại cho routine

routine phát âm trong Tiếng Anh [en]
ruːˈtiːn
Accent:
    Other
  • phát âm routine Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm routine Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm routine trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • routine ví dụ trong câu

    • What does your brain do with all the routine things you encounter?

      phát âm What does your brain do with all the routine things you encounter? Phát âm của ElReyDelMar (Nam từ Hoa Kỳ)
    • He set about his daily routine.

      phát âm He set about his daily routine. Phát âm của geneoconnor (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của routine

    • an unvarying or habitual method or procedure
    • a short theatrical performance that is part of a longer program
    • a set sequence of steps, part of larger computer program
  • Từ đồng nghĩa với routine

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

routine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm routine Phát âm của nicoOla (Nam từ Bỉ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm routine Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm routine trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • routine ví dụ trong câu

    • Vous détestez la routine

      phát âm Vous détestez la routine Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp)
    • J'ai horreur de la routine

      phát âm J'ai horreur de la routine Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của routine

    • habitude figée
    • sous-programme
  • Từ đồng nghĩa với routine

routine phát âm trong Tiếng Ý [it]
ruˈtin
  • phát âm routine Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm routine trong Tiếng Ý

routine phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm routine Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm routine trong Tiếng Luxembourg

routine phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm routine Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm routine Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm routine trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
routine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm routine Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm routine Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm routine trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica