Cách phát âm routine

Filter language and accent
filter
routine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ruːˈtiːn
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm routine
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm routine
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm routine
    Phát âm của harveyintoronto (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  harveyintoronto

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của routine

    • an unvarying or habitual method or procedure
    • a short theatrical performance that is part of a longer program
    • a set sequence of steps, part of larger computer program
  • Từ đồng nghĩa với routine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm routine trong Tiếng Anh

routine phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm routine
    Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  claude5

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm routine
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm routine trong Tiếng Đức

routine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm routine
    Phát âm của nicoOla (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  nicoOla

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm routine
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm routine trong Tiếng Pháp

routine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm routine
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm routine
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm routine trong Tiếng Hà Lan

routine phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm routine
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm routine trong Tiếng Luxembourg

routine phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ruˈtin
  • phát âm routine
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm routine trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ routine?
routine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ routine routine   [en - uk]
  • Ghi âm từ routine routine   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork