Cách phát âm system

system phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɪstəm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm system trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • system ví dụ trong câu

    • Neurologists study the peripheral nervous system.

      phát âm Neurologists study the peripheral nervous system. Phát âm của Cynthea (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Should we deliberately intervene in the climate system to counteract global warming?

      phát âm Should we deliberately intervene in the climate system to counteract global warming? Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của system

    • instrumentality that combines interrelated interacting artifacts designed to work as a coherent entity
    • a group of independent but interrelated elements comprising a unified whole
    • (physical chemistry) a sample of matter in which substances in different phases are in equilibrium
  • Từ đồng nghĩa với system

system phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm system trong Tiếng Ba Lan

Từ ngẫu nhiên: Wordcatthreebananabook