Cách phát âm assemblage

trong:
Filter language and accent
filter
assemblage phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm assemblage
    Phát âm của clarinevanderree (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  clarinevanderree

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm assemblage
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assemblage trong Tiếng Hà Lan

assemblage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈsemblɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm assemblage
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assemblage

    • a group of persons together in one place
    • a system of components assembled together for a particular purpose
    • the social act of assembling
  • Từ đồng nghĩa với assemblage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assemblage trong Tiếng Anh

assemblage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm assemblage
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assemblage

    • fait de mettre ensemble, de réunir
    • réunion d'éléments, de choses ou de personnes
    • manière de joindre les bois
  • Từ đồng nghĩa với assemblage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assemblage trong Tiếng Pháp

assemblage phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm assemblage
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assemblage trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Zwarte Pietmogelijkmenuhebtvrouwen