Cách phát âm body

trong:
body phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbɒdi
  • phát âm body Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm body Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm body Phát âm của babsrocks (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm body Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm body trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • body ví dụ trong câu

    • The stapedius is the smallest skeletal muscle in the human body.

      phát âm The stapedius is the smallest skeletal muscle in the human body. Phát âm của msfolly (Từ Hoa Kỳ)
    • The European Commission is the EU's executive body

      phát âm The European Commission is the EU's executive body Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của body

    • the entire structure of an organism (an animal, plant, or human being)
    • a group of persons associated by some common tie or occupation and regarded as an entity
    • a natural object consisting of a dead animal or person
  • Từ đồng nghĩa với body

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

body phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm body Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm body trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của body

    • justaucorps
  • Từ đồng nghĩa với body

body phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈbɒdi
  • phát âm body Phát âm của Beegonnia (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm body Phát âm của olgadice (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm body trong Tiếng Tây Ban Nha

body phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm body Phát âm của john_os (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm body trong Tiếng Séc

body phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈbɒdɪ
  • phát âm body Phát âm của catwedel (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm body trong Tiếng Đức

body phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm body Phát âm của Janeteola (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm body trong Tiếng Bồ Đào Nha

body đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ body body [eu] Bạn có biết cách phát âm từ body?
  • Ghi âm từ body body [he] Bạn có biết cách phát âm từ body?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry