Cách phát âm substance

Thêm thể loại cho substance

substance phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsʌbstəns
    Âm giọng Anh
  • phát âm substance Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm substance Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm substance Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm substance Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm substance Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm substance trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • substance ví dụ trong câu

    • An enzyme is a substance in animals and plants that helps along natural processes

      phát âm An enzyme is a substance in animals and plants that helps along natural processes Phát âm của (Từ )
    • He was caught carrying an illegal substance

      phát âm He was caught carrying an illegal substance Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của substance

    • the real physical matter of which a person or thing consists
    • the choicest or most essential or most vital part of some idea or experience
    • the idea that is intended
  • Từ đồng nghĩa với substance

    • phát âm basis basis [en]
    • phát âm meaning meaning [en]
    • phát âm import import [en]
    • phát âm body body [en]
    • phát âm theme theme [en]
    • phát âm gist gist [en]
    • phát âm element element [en]
    • phát âm matter matter [en]
    • phát âm material material [en]
    • subject (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

substance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm substance Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm substance Phát âm của leene (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm substance trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của substance

    • la matière de quelque chose
    • l'essentiel d'une œuvre
    • ce qui est en soi et pour soi, l'essence
  • Từ đồng nghĩa với substance

substance phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm substance Phát âm của lubosh58 (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm substance trong Tiếng Séc

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel