Cách phát âm corps

Filter language and accent
filter
corps phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm corps
    Phát âm của Cindou (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Cindou

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corps
    Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Cistude

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corps
    Phát âm của Lemo (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Lemo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corps
    Phát âm của beruthiel (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  beruthiel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corps

    • partie matérielle de l'être humain, par opposition à l'esprit, à l'âme
    • le corps comme objet et sujet de sensualité
    • l'organisme
  • Từ đồng nghĩa với corps

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corps trong Tiếng Pháp

corps phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɔː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm corps
    Phát âm của HappyHappy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  HappyHappy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corps
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corps
    Phát âm của Briantf (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Briantf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm corps
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corps
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corps
    Phát âm của omofca (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  omofca

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • corps ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corps

    • an army unit usually consisting of two or more divisions and their support
    • a body of people associated together
  • Từ đồng nghĩa với corps

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corps trong Tiếng Anh

corps phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  kɔʁ
  • phát âm corps
    Phát âm của Berliner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Berliner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corps trong Tiếng Đức

corps phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm corps
    Phát âm của Jordycortes98 (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  Jordycortes98

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corps trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ corps?
corps đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ corps corps   [en - usa]
  • Ghi âm từ corps corps   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui