Cách phát âm chose

chose phát âm trong Tiếng Anh [en]
tʃəʊz
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm chose Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chose Phát âm của Babsylonia (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm chose Phát âm của furrowed (Nam từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chose trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • chose ví dụ trong câu

    • The majority of voters chose the wrong option on the ballot paper

      phát âm The majority of voters chose the wrong option on the ballot paper Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
    • He was so modest, he chose not to attend the dinner in his honour

      phát âm He was so modest, he chose not to attend the dinner in his honour Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của chose

    • pick out, select, or choose from a number of alternatives
    • select as an alternative over another
    • see fit or proper to act in a certain way; decide to act in a certain way

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

chose phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʃoz
  • phát âm chose Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chose trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • chose ví dụ trong câu

    • il répéta sans cesse la même chose

      phát âm il répéta sans cesse la même chose Phát âm của CarlieBella (Nữ từ Pháp)
    • C'est une peccadille, c'est peu de chose.

      phát âm C'est une peccadille, c'est peu de chose. Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chose

    • gêné, mal à l'aise ("je me sens tout chose")
    • objet inanimé, donc matériel et non vivant
    • terme général qui désigne ce qui est, ce qui existe, ce qui se manifeste comme objet unique concevable, abstrait, concret, réel, imaginaire
  • Từ đồng nghĩa với chose

    • phát âm bidule bidule [fr]
    • phát âm engin engin [fr]
    • phát âm machin machin [fr]
    • phát âm objet objet [fr]
    • phát âm patente patente [fr]
    • phát âm truc truc [fr]
    • phát âm trucmuche trucmuche [fr]
    • phát âm Fait Fait [fr]
    • phát âm phénomène phénomène [fr]
    • chose (f] qui tape dans l'œil [c)
chose phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm chose Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chose trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry