Cách phát âm squad

trong:
Filter language and accent
filter
squad phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skwɒd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm squad
    Phát âm của cecil (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cecil

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm squad
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm squad
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm squad
    Phát âm của deegal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  deegal

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của squad

    • a smallest army unit
    • a cooperative unit (especially in sports)
    • a small squad of policemen trained to deal with a particular kind of crime
  • Từ đồng nghĩa với squad

    • phát âm team
      team [en]
    • phát âm detail
      detail [en]
    • phát âm bunch
      bunch [en]
    • phát âm company
      company [en]
    • phát âm outfit
      outfit [en]
    • phát âm crowd
      crowd [en]
    • phát âm platoon
      platoon [en]
    • phát âm gang
      gang [en]
    • phát âm relay
      relay [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squad trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh