Cách phát âm platoon

Filter language and accent
filter
platoon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pləˈtuːn; /-a/-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm platoon
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm platoon
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm platoon
    Phát âm của NathanHaleJr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NathanHaleJr

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của platoon

    • a military unit that is a subdivision of a company; usually has a headquarters and two or more squads; usually commanded by a lieutenant
    • a team of policemen working under the military platoon system
    • a group of persons who are engaged in a common activity
  • Từ đồng nghĩa với platoon

    • phát âm team
      team [en]
    • phát âm detail
      detail [en]
    • phát âm bunch
      bunch [en]
    • phát âm squad
      squad [en]
    • phát âm outfit
      outfit [en]
    • phát âm crowd
      crowd [en]
    • phát âm company
      company [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm platoon trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ platoon?
platoon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ platoon platoon   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany