Cách phát âm outfit

outfit phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈaʊtfɪt
    American
  • phát âm outfit Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm outfit Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outfit trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • outfit ví dụ trong câu

    • That outfit won't do for a job interview. You have to get it right.

      phát âm That outfit won't do for a job interview. You have to get it right. Phát âm của spamela (Nữ)
    • That's a very daring outfit you're wearing today. Are you not cold?

      phát âm That's a very daring outfit you're wearing today. Are you not cold? Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của outfit

    • any cohesive unit such as a military company
    • a set of clothing (with accessories)
    • gear consisting of a set of articles or tools for a specified purpose
  • Từ đồng nghĩa với outfit

    • phát âm suit suit [en]
    • phát âm apparel apparel [en]
    • phát âm costume costume [en]
    • phát âm gear gear [en]
    • phát âm ensemble ensemble [en]
    • phát âm dress dress [en]
    • phát âm furnish furnish [en]
    • phát âm supply supply [en]
    • getup
    • fit out

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

outfit phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm outfit Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outfit trong Tiếng Đức

outfit phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm outfit Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outfit trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean