Cách phát âm apparel

Filter language and accent
filter
apparel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈpærəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm apparel
    Phát âm của khjohnson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  khjohnson

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của apparel

    • clothing in general
    • provide with clothes or put clothes on
  • Từ đồng nghĩa với apparel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apparel trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ apparel?
apparel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ apparel apparel   [en - uk]
  • Ghi âm từ apparel apparel   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt