Cách phát âm attire

Filter language and accent
filter
attire phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈtaɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm attire
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm attire
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của attire

    • clothing of a distinctive style or for a particular occasion
    • put on special clothes to appear particularly appealing and attractive
  • Từ đồng nghĩa với attire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attire trong Tiếng Anh

attire phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm attire
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attire trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ attire?
attire đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ attire attire   [en - uk]
  • Ghi âm từ attire attire   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion