Cách phát âm attire

Thêm thể loại cho attire

attire phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈtaɪə(r)
  • phát âm attire Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm attire Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attire trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • attire ví dụ trong câu

    • You'll need to dig out your finest attire to wear at the ball tonight

      phát âm You'll need to dig out your finest attire to wear at the ball tonight Phát âm của crredwards (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của attire

    • clothing of a distinctive style or for a particular occasion
    • put on special clothes to appear particularly appealing and attractive
  • Từ đồng nghĩa với attire

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

attire phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm attire Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attire trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • attire ví dụ trong câu

    • La légende du monstre du Loch Ness attire des milliers de touristes en Ecosse

      phát âm La légende du monstre du Loch Ness attire des milliers de touristes en Ecosse Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Từ ngẫu nhiên: Washingtonaworkvaselanguage