Cách phát âm habits

Filter language and accent
filter
habits phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhæbɪts
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm habits
    Phát âm của Samuel (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Samuel

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của habits

    • an established custom
    • (psychology) an automatic pattern of behavior in reaction to a specific situation; may be inherited or acquired through frequent repetition
    • a distinctive attire worn by a member of a religious order
  • Từ đồng nghĩa với habits

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm habits trong Tiếng Anh

habits phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm habits
    Phát âm của kongurlo (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  kongurlo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với habits

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm habits trong Tiếng Pháp

habits phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm habits
    Phát âm của trunghieu16122001 (Nam từ Việt Nam) Nam từ Việt Nam
    Phát âm của  trunghieu16122001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm habits trong Tiếng Việt

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ habits?
habits đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ habits habits   [en - uk]
  • Ghi âm từ habits habits   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou