Cách phát âm robe

Thêm thể loại cho robe

robe phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm robe Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm robe Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm robe Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm robe Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm robe Phát âm của penoud (Nam từ Thụy Sỹ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm robe Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm robe Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm robe trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • robe ví dụ trong câu

    • Comment me trouves-tu dans cette robe ?

      phát âm Comment me trouves-tu dans cette robe ? Phát âm của Archipasympa (Nữ từ Pháp)
    • Je choisis cette robe verte

      phát âm Je choisis cette robe verte Phát âm của trempels (Nam)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của robe

    • vêtement féminin
    • vêtement habituel de la magistrature et des professeurs de certaines universités
    • pelage du cheval, des bovins du point de vue de la couleur (robe pie)
  • Từ đồng nghĩa với robe

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

robe phát âm trong Tiếng Anh [en]
rəʊb
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm robe Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm robe Phát âm của phibonacci (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm robe Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm robe trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của robe

    • any loose flowing garment
    • outerwear consisting of a long flowing garment used for official or ceremonial occasions
    • clothe formally; especially in ecclesiastical robes
  • Từ đồng nghĩa với robe

robe phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm robe Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm robe trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của robe

    • robe, (rô) O mesmo que arrôbe.
    • peça de vestuário que se usa por cima da roupa de dormir;
    • roupão;
  • Từ đồng nghĩa với robe

robe phát âm trong Tiếng Đức [de]
ʁɔb
  • phát âm robe Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm robe trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với robe

    • phát âm habit habit [de]
    • phát âm ornat ornat [de]
    • phát âm talar talar [de]
    • phát âm Festkleid Festkleid [de]
    • phát âm Galakleid Galakleid [de]
    • phát âm Kleid Kleid [de]
    • phát âm Abendrobe Abendrobe [de]
    • amtskleidung
    • festgewand
    • elegantes kleid
robe phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm robe Phát âm của alberbonillo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm robe trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman