Cách phát âm peau

trong:
peau phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peau trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • peau ví dụ trong câu

    • Le soleil abîme la peau

      phát âm Le soleil abîme la peau Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Au contact de cette plante, une irritation est apparue sur sa peau

      phát âm Au contact de cette plante, une irritation est apparue sur sa peau Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Louvreau revoirSociété Généralerougechocolat