Cách phát âm aspect

trong:
Filter language and accent
filter
aspect phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæspekt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aspect
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aspect

    • a distinct feature or element in a problem
    • a characteristic to be considered
    • the visual percept of a region
  • Từ đồng nghĩa với aspect

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aspect trong Tiếng Anh

aspect phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm aspect
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aspect

    • allure, apparence, manière de se présenter
    • angle, façon de présenter une question
    • position des astres en relation avec leur influence possible sur la destinée humaine
  • Từ đồng nghĩa với aspect

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aspect trong Tiếng Pháp

aspect phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm aspect
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aspect trong Tiếng Romania

aspect phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm aspect
    Phát âm của VictorVan (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  VictorVan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aspect trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aspect?
aspect đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aspect aspect   [en - uk]
  • Ghi âm từ aspect aspect   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen