Cách phát âm apparence

apparence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
a.pa.ʁɑ̃s
  • phát âm apparence Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apparence trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • apparence ví dụ trong câu

    • Les événements ne semblent pas nous concerner en apparence

      phát âm Les événements ne semblent pas nous concerner en apparence Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain