Cách phát âm bearing

Filter language and accent
filter
bearing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbeərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bearing
    Phát âm của vgarton (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  vgarton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bearing
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bearing

    • relevant relation or interconnection
    • the direction or path along which something moves or along which it lies
    • dignified manner or conduct
  • Từ đồng nghĩa với bearing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bearing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bearing?
bearing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bearing bearing   [en - uk]
  • Ghi âm từ bearing bearing   [en - usa]
  • Ghi âm từ bearing bearing   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork