Cách phát âm bearing

Thêm thể loại cho bearing

bearing phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbeərɪŋ
    American
  • phát âm bearing Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm bearing Phát âm của vgarton (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bearing trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bearing ví dụ trong câu

    • That is wishful thinking bearing no relation to reality. [Linguee.com/English-Spanish/wishful thinking]

      phát âm That is wishful thinking bearing no relation to reality. [Linguee.com/English-Spanish/wishful thinking] Phát âm của nmgg8898 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • engine bearing

      phát âm engine bearing Phát âm của hypnodisk (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bearing

    • relevant relation or interconnection
    • the direction or path along which something moves or along which it lies
    • dignified manner or conduct
  • Từ đồng nghĩa với bearing

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bearing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bearing bearing [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ bearing?
  • Ghi âm từ bearing bearing [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ bearing?
  • Ghi âm từ bearing bearing [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ bearing?

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona