Cách phát âm posture

posture phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpɒstʃə(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm posture Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm posture Phát âm của li1121 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm posture Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm posture Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm posture Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm posture Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm posture trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • posture ví dụ trong câu

    • I always have good posture.

      phát âm I always have good posture. Phát âm của yoshua (Nam từ Hoa Kỳ)
    • His poor posture was a cause of concern.

      phát âm His poor posture was a cause of concern. Phát âm của Jewish (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của posture

    • the arrangement of the body and its limbs
    • characteristic way of bearing one's body
    • a rationalized mental attitude
  • Từ đồng nghĩa với posture

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

posture phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pɔs.tyʁ
  • phát âm posture Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm posture Phát âm của Pample (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm posture trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • posture ví dụ trong câu

    • Une mauvaise posture au bureau te fera mal au dos

      phát âm Une mauvaise posture au bureau te fera mal au dos Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của posture

    • maintien du corps
    • petite statue
  • Từ đồng nghĩa với posture

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand