Cách phát âm posture

Filter language and accent
filter
posture phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɒstʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm posture
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm posture
    Phát âm của li1121 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  li1121

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm posture
    Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cress123

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm posture
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm posture
    Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mike_USA

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm posture
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của posture

    • the arrangement of the body and its limbs
    • characteristic way of bearing one's body
    • a rationalized mental attitude
  • Từ đồng nghĩa với posture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm posture trong Tiếng Anh

posture phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pɔs.tyʁ
  • phát âm posture
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm posture
    Phát âm của Pample (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Pample

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của posture

    • maintien du corps
    • petite statue
  • Từ đồng nghĩa với posture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm posture trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ posture?
posture đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ posture posture   [en - uk]
  • Ghi âm từ posture posture   [en - usa]
  • Ghi âm từ posture posture   [en - other]
  • Ghi âm từ posture posture   [fr]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't