Cách phát âm pose

trong:
Filter language and accent
filter
pose phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəʊz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pose
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pose
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pose

    • affected manners intended to impress others
    • a posture assumed by models for photographic or artistic purposes
    • a deliberate pretense or exaggerated display
  • Từ đồng nghĩa với pose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pose trong Tiếng Anh

pose phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm pose
    Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  theodor

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pose trong Tiếng Thụy Điển

pose phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpo.se
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pose
    Phát âm của alina (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  alina

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pose
    Phát âm của zackychaitanya (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  zackychaitanya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pose

    • Postura estudiada.
    • Acomodo para una fotografía, que sabe a impostura,
  • Từ đồng nghĩa với pose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pose trong Tiếng Tây Ban Nha

pose phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm pose
    Phát âm của kilza (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  kilza

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pose trong Tiếng Đan Mạch

pose phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  poz
  • phát âm pose
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pose
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pose

    • action de poser, de mettre en place
    • attitude, maintien
    • manière de se tenir devant un photographe, un peintre, etc.
  • Từ đồng nghĩa với pose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pose trong Tiếng Pháp

pose phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm pose
    Phát âm của wissenistmacht (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wissenistmacht

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pose trong Tiếng Đức

pose phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm pose
    Phát âm của ehellabe (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  ehellabe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pose ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pose trong Tiếng Na Uy

pose phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm pose
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pose trong Tiếng Luxembourg

pose phát âm trong Tiếng Anh Trung Cổ [enm]
  • phát âm pose
    Phát âm của Kawdek (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kawdek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pose trong Tiếng Anh Trung Cổ

pose phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm pose
    Phát âm của Nellymilk (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Nellymilk

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pose

    • acto de posar para um artista
    • posição do corpo
    • falta de naturalidade
  • Từ đồng nghĩa với pose

    • phát âm posição
      posição [pt]
    • phát âm ar
      ar [pt]
    • phát âm porte
      porte [pt]
    • phát âm atitude
      atitude [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pose trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pose?
pose đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pose pose   [en - uk]
  • Ghi âm từ pose pose   [eu]
  • Ghi âm từ pose pose   [mus]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh