Cách phát âm pare

Filter language and accent
filter
pare phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  peə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pare
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pare ví dụ trong câu

    • pare away

      phát âm pare away
      Phát âm của FreddoCappuccino (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pare

    • decrease gradually or bit by bit
    • cut small bits or pare shavings from
    • strip the skin off
  • Từ đồng nghĩa với pare

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pare trong Tiếng Anh

pare phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm pare
    Phát âm của lehrerin (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  lehrerin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pare
    Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  vturiserra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pare trong Tiếng Catalonia

pare phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm pare
    Phát âm của Ricky92 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Ricky92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pare
    Phát âm của domepad89 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  domepad89

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pare ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pare trong Tiếng Ý

pare phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm pare
    Phát âm của SimonUslengh (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  SimonUslengh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pare trong Tiếng Piedmont

pare phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm pare
    Phát âm của Elena21 (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Elena21

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pare ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pare trong Tiếng Romania

pare phát âm trong Tiếng Zazaki [zza]
  • phát âm pare
    Phát âm của serhat213 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  serhat213

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pare trong Tiếng Zazaki

pare phát âm trong Tiếng Bắc Kurd [kmr]
  • phát âm pare
    Phát âm của ramazan (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  ramazan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pare trong Tiếng Bắc Kurd

pare phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm pare
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pare trong Tiếng Veneto

pare phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pare
    Phát âm của JustNahuel (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  JustNahuel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pare

    • Expulsar la hembra de los mamíferos la cría ya desarrollada que alojaba en su interior durante la preñez
    • Por extensión, producir algo novedoso
  • Từ đồng nghĩa với pare

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pare trong Tiếng Tây Ban Nha

pare phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm pare
    Phát âm của Markoni (Nam từ Serbia) Nam từ Serbia
    Phát âm của  Markoni

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pare trong Tiếng Serbia

pare phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm pare
    Phát âm của KaticaSt (Nữ từ Croatia) Nữ từ Croatia
    Phát âm của  KaticaSt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pare trong Tiếng Croatia

pare phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm pare
    Phát âm của alfon (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alfon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pare trong Tiếng Basque

pare phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm pare
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pare trong Tiếng Na Uy

pare phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm pare
    Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Galebe

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pare trong Tiếng Thổ

pare phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pare
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pare trong Tiếng Pháp

pare phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm pare
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pare trong Tiếng Slovakia

pare phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm pare
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pare

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo parar: pare tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo parar: não pare tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo parar: que eu pare

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pare trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pare?
pare đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pare pare   [bs]
  • Ghi âm từ pare pare   [en - uk]
  • Ghi âm từ pare pare   [ilo]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave