Cách phát âm shave

Filter language and accent
filter
shave phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃeɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shave
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shave
    Phát âm của whiteo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  whiteo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shave
    Phát âm của bitbucket (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bitbucket

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với shave

    • phát âm cut off
      cut off [en]
    • phát âm pare
      pare [en]
    • phát âm scrape
      scrape [en]
    • phát âm skin
      skin [en]
    • phát âm peel
      peel [en]
    • phát âm skim
      skim [en]
    • phát âm shear
      shear [en]
    • phát âm barber
      barber [en]
    • phát âm cut
      cut [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shave trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany