Cách phát âm barber

Filter language and accent
filter
barber phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɑːbə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm barber
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm barber
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm barber
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của barber

    • United States composer (1910-1981)
    • a hairdresser who cuts hair and shaves beards as a trade
    • perform the services of a barber: cut the hair and/or beard of
  • Từ đồng nghĩa với barber

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barber trong Tiếng Anh

barber phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm barber
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm barber
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm barber
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm barber
    Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  nathan070

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của barber

    • familièrement ennuyer, importuner
    • familièrement s'ennuyer
  • Từ đồng nghĩa với barber

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barber trong Tiếng Pháp

barber phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm barber
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barber trong Tiếng Lombardi

barber phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm barber
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barber trong Tiếng Đức

barber phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm barber
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barber trong Tiếng Đan Mạch

barber phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm barber
    Phát âm của SupEvan (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  SupEvan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barber trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ barber?
barber đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ barber barber   [es - es]
  • Ghi âm từ barber barber   [es - latam]
  • Ghi âm từ barber barber   [es - other]
  • Ghi âm từ barber barber   [eu]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften