Cách phát âm shear

shear phát âm trong Tiếng Anh [en]
ʃɪə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm shear Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm shear Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shear trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shear

    • (physics) a deformation of an object in which parallel planes remain parallel but are shifted in a direction parallel to themselves
    • a large edge tool that cuts sheet metal by passing a blade through it
    • cut with shears
  • Từ đồng nghĩa với shear

    • phát âm clip clip [en]
    • phát âm prune prune [en]
    • phát âm shave shave [en]
    • phát âm trim trim [en]
    • phát âm pare pare [en]
    • phát âm lop lop [en]
    • phát âm crop crop [en]
    • phát âm Bob Bob [en]
    • phát âm snip snip [en]
    • phát âm cut cut [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona