Cách phát âm shear

Filter language and accent
filter
shear phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shear
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shear
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shear

    • (physics) a deformation of an object in which parallel planes remain parallel but are shifted in a direction parallel to themselves
    • a large edge tool that cuts sheet metal by passing a blade through it
    • cut with shears
  • Từ đồng nghĩa với shear

    • phát âm clip
      clip [en]
    • phát âm prune
      prune [en]
    • phát âm shave
      shave [en]
    • phát âm trim
      trim [en]
    • phát âm pare
      pare [en]
    • phát âm lop
      lop [en]
    • phát âm crop
      crop [en]
    • phát âm Bob
      Bob [en]
    • phát âm snip
      snip [en]
    • phát âm cut
      cut [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shear trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shear?
shear đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shear shear   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany