Cách phát âm prune

Filter language and accent
filter
prune phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pruːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm prune
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prune
    Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cress123

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prune
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prune

    • dried plum
    • cultivate, tend, and cut back the growth of
    • weed out unwanted or unnecessary things
  • Từ đồng nghĩa với prune

    • phát âm snip
      snip [en]
    • phát âm clip
      clip [en]
    • phát âm shave
      shave [en]
    • phát âm pare
      pare [en]
    • phát âm cut
      cut [en]
    • phát âm shear
      shear [en]
    • phát âm Bob
      Bob [en]
    • phát âm slice
      slice [en]
    • phát âm crop
      crop [en]
    • phát âm sever
      sever [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prune trong Tiếng Anh

prune phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm prune
    Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Sabir

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prune
    Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  krekiere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prune
    Phát âm của Ninouchka (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Ninouchka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prune
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prune
    Phát âm của KruCyril (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  KruCyril

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prune

    • d'une couleur violet foncé
    • fruit à noyau du prunier
    • argotiquement coup de poing
  • Từ đồng nghĩa với prune

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prune trong Tiếng Pháp

prune phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm prune
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prune trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't