Cách phát âm crop

Filter language and accent
filter
crop phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  krɒp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm crop
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crop
    Phát âm của jkca (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jkca

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crop
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crop

    • the yield from plants in a single growing season
    • a cultivated plant that is grown commercially on a large scale
    • a collection of people or things appearing together
  • Từ đồng nghĩa với crop

    • phát âm graze
      graze [en]
    • phát âm chomp
      chomp [en]
    • phát âm browse
      browse [en]
    • phát âm harvest
      harvest [en]
    • phát âm stand
      stand [en]
    • phát âm output
      output [en]
    • phát âm product
      product [en]
    • phát âm hay
      hay [en]
    • phát âm yield
      yield [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crop trong Tiếng Anh

crop phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm crop
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crop trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crop?
crop đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crop crop   [en]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril