Cách phát âm browse

Filter language and accent
filter
browse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  braʊz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm browse
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm browse
    Phát âm của volstork (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  volstork

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm browse
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của browse

    • vegetation (such as young shoots, twigs, and leaves) that is suitable for animals to eat
    • reading superficially or at random
    • the act of feeding by continual nibbling
  • Từ đồng nghĩa với browse

    • phát âm dip
      dip [en]
    • phát âm leaf through
      leaf through [en]
    • phát âm pass over
      pass over [en]
    • phát âm glance
      glance [en]
    • phát âm riffle
      riffle [en]
    • phát âm bite
      bite [en]
    • phát âm crop
      crop [en]
    • phát âm scan
      scan [en]
    • phát âm skim
      skim [en]
    • phát âm thumb
      thumb [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm browse trong Tiếng Anh

browse phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm browse
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm browse trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ browse?
browse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ browse browse   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften