Cách phát âm glance

Filter language and accent
filter
glance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡlɑːns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm glance
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm glance
    Phát âm của Sar27 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Sar27

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm glance
    Phát âm của erikadeb (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  erikadeb

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm glance
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của glance

    • a quick look
    • throw a glance at; take a brief look at
    • hit at an angle
  • Từ đồng nghĩa với glance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ glance?
glance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ glance glance   [es - es]
  • Ghi âm từ glance glance   [es - latam]
  • Ghi âm từ glance glance   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh