Cách phát âm sight

Filter language and accent
filter
sight phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  saɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sight
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sight
    Phát âm của jl447 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jl447

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sight
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sight
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sight

    • an instance of visual perception
    • anything that is seen
    • the ability to see; the visual faculty
  • Từ đồng nghĩa với sight

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sight trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sight?
sight đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sight sight   [en]
  • Ghi âm từ sight sight   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt