Cách phát âm spectacle

trong:
Filter language and accent
filter
spectacle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈspektəkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm spectacle
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spectacle
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spectacle
    Phát âm của AxsDeny (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AxsDeny

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spectacle
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spectacle
    Phát âm của MochaFiend (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MochaFiend

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spectacle

    • something or someone seen (especially a notable or unusual sight)
    • an elaborate and remarkable display on a lavish scale
    • a blunder that makes you look ridiculous; used in the phrase `make a spectacle of' yourself
  • Từ đồng nghĩa với spectacle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spectacle trong Tiếng Anh

spectacle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm spectacle
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spectacle

    • ce qui se présente au regard et peut retenir l'attention
    • représentation (théâtre, cinéma, cirque, sports...)
    • ensemble des activités théâtrales, cinématographiques... (le monde du spectacle)
  • Từ đồng nghĩa với spectacle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spectacle trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ spectacle?
spectacle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spectacle spectacle   [fr]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou