Cách phát âm spectacle

trong:
spectacle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈspektəkl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm spectacle Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spectacle Phát âm của AxsDeny (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spectacle Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm spectacle Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spectacle trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spectacle

    • something or someone seen (especially a notable or unusual sight)
    • an elaborate and remarkable display on a lavish scale
    • a blunder that makes you look ridiculous; used in the phrase `make a spectacle of' yourself
  • Từ đồng nghĩa với spectacle

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

spectacle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm spectacle Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spectacle trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • spectacle ví dụ trong câu

    • je me suis endormi pendant le spectacle

      phát âm je me suis endormi pendant le spectacle Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Les enfants m'ont ébahi avec leur spectacle

      phát âm Les enfants m'ont ébahi avec leur spectacle Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spectacle

    • ce qui se présente au regard et peut retenir l'attention
    • représentation (théâtre, cinéma, cirque, sports...)
    • ensemble des activités théâtrales, cinématographiques... (le monde du spectacle)
  • Từ đồng nghĩa với spectacle

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona