Cách phát âm panorama

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của panorama

    • the visual percept of a region
    • a picture (or series of pictures) representing a continuous scene
  • Từ đồng nghĩa với panorama

Từ ngẫu nhiên: FloridadudeAprilshitcomputer