Cách phát âm panorama

Filter language and accent
filter
panorama phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpænəˈrɑːmə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm panorama
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của panorama

    • the visual percept of a region
    • a picture (or series of pictures) representing a continuous scene
  • Từ đồng nghĩa với panorama

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panorama trong Tiếng Anh

panorama phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm panorama
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm panorama
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của panorama

    • Vista de una amplia zona de terreno.
    • Aspecto o visión general de un tema, asunto, situación, etc.
  • Từ đồng nghĩa với panorama

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panorama trong Tiếng Tây Ban Nha

panorama phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm panorama
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panorama trong Tiếng Ý

panorama phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm panorama
    Phát âm của Redingot (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Redingot

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panorama trong Tiếng Thổ

panorama phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm panorama
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của panorama

    • vaste paysage visible d'un point élevé
    • paysage peint en trompe-l'œil sur les murs d'une rotonde
    • au sens figuré vue d'ensemble
  • Từ đồng nghĩa với panorama

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panorama trong Tiếng Pháp

panorama phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm panorama
    Phát âm của kochman (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  kochman

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panorama trong Tiếng Ba Lan

panorama phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  panorama
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm panorama
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của panorama

    • paisagem vasta
    • visão de conjunto
    • grande quadro cilíndrico e contínuo, colocado de tal modo em relação ao espectador, que este tem a impressão da perspetiva de uma cidade ou de uma paisagem
  • Từ đồng nghĩa với panorama

    • phát âm quadro
      quadro [pt]
    • phát âm vista
      vista [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panorama trong Tiếng Bồ Đào Nha

panorama phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm panorama
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panorama trong Tiếng Khoa học quốc tế

panorama phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm panorama
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • panorama ví dụ trong câu

    • das Panorama

      phát âm das Panorama
      Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panorama trong Tiếng Đức

panorama phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm panorama
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panorama trong Tiếng Thụy Điển

panorama phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm panorama
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panorama trong Tiếng Hà Lan

panorama phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm panorama
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panorama trong Tiếng Luxembourg

panorama phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm panorama
    Phát âm của DerekN23 (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  DerekN23

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panorama trong Tiếng Séc

panorama phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm panorama
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm panorama trong Tiếng Tatarstan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ panorama?
panorama đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ panorama panorama   [en - uk]
  • Ghi âm từ panorama panorama   [eu]
  • Ghi âm từ panorama panorama   [hr]
  • Ghi âm từ panorama panorama   [no]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter